AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quan sát và học hỏi" tiếng Trung là 观摩 (guān mó)

“quan sát và học hỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

观摩 phồn thể 觀摩

guān mó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

관마
gwanma · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quan sát và học hỏi; nghiên cứu (đặc biệt theo gương ai đó)

Từng chữ: 觀 (quan) 摩 (ma)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.