AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quan sát trực tiếp" tiếng Trung là 直观 (zhí guān)

“quan sát trực tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

直观 phồn thể 直觀

zhí guān · Hán Việt: trực quan

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

직관
jikgwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quan sát trực tiếp; nhận biết trực tiếp qua các giác quan; trực quan; nghe nhìn

Từng chữ: 直 (trực) 觀 (quan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.