"quan sát chim" tiếng Trung là 观鸟 (guān niǎo)
“quan sát chim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
观鸟
phồn thể 觀鳥
guān niǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
관조
gwanjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quan sát chim
Cách nói khác: 赏鸟 shǎng niǎo · 상조;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.