AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quản lý rủi ro" tiếng Trung là 风险管理 (fēng xiǎn guǎn lǐ)

“quản lý rủi ro” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

风险管理 phồn thể 風險管理

fēng xiǎn guǎn lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quản lý rủi ro

Từng chữ: 風 (phong) 險 (hiểm) 管 (quản) 理 (lí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.