AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quản lý khoa học" tiếng Trung là 科学管理 (kē xué guǎn lǐ)

“quản lý khoa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

科学管理 phồn thể 科學管理

kē xué guǎn lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quản lý khoa học

Từng chữ: 科 (khoa) 學 (học) 管 (quản) 理 (lí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.