AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quản lý giám sát" tiếng Trung là 协管员 (xié guǎn yuán)

“quản lý giám sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

协管员 phồn thể 協管員

xié guǎn yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

협관원
hyeopgwanwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phó giám đốc; quản lý giám sát

Từng chữ: 協 (hiếp) 管 (quản) 員 (viên)

Cách nói khác: 协管 xié guǎn · 협관;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.