AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quản lý dự án" tiếng Trung là 项目管理 (xiàng mù guǎn lǐ)

“quản lý dự án” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

项目管理 phồn thể 項目管理

xiàng mù guǎn lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quản lý dự án

Từng chữ: 項 (hạng) 目 (mục) 管 (quản) 理 (lí)

Cách nói khác: 专案经理 zhuān àn jīng lǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.