AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quản lý chung" tiếng Trung là 共管 (gòng guǎn)

“quản lý chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

共管

gòng guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공관
gonggwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quản lý chung

Từng chữ: 共 (cộng) 管 (quản)

Cách nói khác: 联营 lián yíng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.