AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quan hệ mật thiết" tiếng Trung là 息息相关 (xī xī xiāng guān)

“quan hệ mật thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

息息相关 phồn thể 息息相關

xī xī xiāng guān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết

Từng chữ: 息 (tức) 息 (tức) 相 (tương) 關 (quan)

Cách nói khác: 血肉相连 xuè ròu xiāng lián; 唇齿相依 chún chǐ xiāng yī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.