AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quan hệ lao động" tiếng Trung là 劳雇关系 (láo gù guān xì)

“quan hệ lao động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

劳雇关系 phồn thể 勞雇關係

láo gù guān xì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quan hệ giữa lao động và người sử dụng lao động; quan hệ lao động

Từng chữ: 勞 (lao) 雇 (cố) 關 (quan) 係 (hệ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.