AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quan hệ giữa hai nước" tiếng Trung là 邦交 (bāng jiāo)

“quan hệ giữa hai nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

邦交

bāng jiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방교
banggyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quan hệ giữa hai nước; quan hệ ngoại giao

Từng chữ: 邦 (vâng) 交 (giao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.