AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quan hệ di truyền" tiếng Trung là 亲缘 (qīn yuán)

“quan hệ di truyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亲缘 phồn thể 親緣

qīn yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

친연
chinyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quan hệ huyết thống; quan hệ di truyền; quan hệ máu mủ

Từng chữ: 親 (thân) 緣 (duyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.