AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quan hán khanh" tiếng Trung là 关汉卿 (Guān Hàn qīng)

“quan hán khanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

关汉卿 phồn thể 關漢卿

Guān Hàn qīng · Hán Việt: quan hán khanh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

관한경
gwanhangyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Quan Hán Khanh (khoảng 1235-khoảng 1300), nhà soạn kịch thời Nguyên trong truyền thống tạp kịch 雜劇|杂剧 hài kịch âm nhạc, một trong Tứ đại gia kịch thời Nguyên 元曲四大家

Từng chữ: 關 (quan) 漢 (hán) 卿 (khanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.