"quận giải phóng" tiếng Trung là 解放区 (Jiě fàng qū), tiếng Nhật 解放区
“quận giải phóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
解放区
phồn thể 解放區
Jiě fàng qū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
해방구
haebanggu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
解放区
かいほうく · từ thông dụng
Nghĩa: quận Giải Phóng; quận Giải Phóng của thành phố Giao Tác 焦作市[Jiao1 zuo4 shi4], Hà Nam
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.