AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quan điểm lâu đời" tiếng Trung là 宿见 (sù jiàn)

“quan điểm lâu đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宿见 phồn thể 宿見

sù jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quan điểm lâu đời; quan niệm ấp ủ từ lâu

Từng chữ: 宿 (túc) 見 (kiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.