AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quan điểm hạn hẹp" tiếng Trung là 一孔之见 (yī kǒng zhī jiàn)

“quan điểm hạn hẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一孔之见 phồn thể 一孔之見

yī kǒng zhī jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일공지견
ilgongjigyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cái nhìn phiến diện; quan điểm hạn hẹp

Từng chữ: 一 (nhất) 孔 (khổng) 之 (chi) 見 (kiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.