"quan điểm bất đồng" tiếng Trung là 异见 (yì jiàn)
“quan điểm bất đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
异见
phồn thể 異見
yì jiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
이견
igyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
異見
いけん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bất đồng; quan điểm bất đồng; phản đối
Cách nói khác: 异说 yì shuō · 이설;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.