AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quần đảo solomon" tiếng Trung là 索国 (Suǒ Guó)

“quần đảo solomon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

索国 phồn thể 索國

Suǒ Guó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Quần đảo Solomon

Từng chữ: 索 (sách) 國 (quốc)

Cách nói khác: 索罗门 Suǒ luó mén;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.