"quần đảo ryukyu" tiếng Trung là 琉球群岛 (Liú qiú Qún dǎo)
“quần đảo ryukyu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
琉球群岛
phồn thể 琉球群島
Liú qiú Qún dǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Quần đảo Ryukyu; Okinawa 沖繩|冲绳[Chong1 sheng2] và các đảo khác của Nhật Bản hiện đại
Từng chữ: 琉 (lưu) 球 (cầu) 群 (quần) 島 (đảo)
Cách nói khác: 硫球 liú qiú;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.