AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“quan công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

关公 phồn thể 關公

Guān gōng · Hán Việt: quan công

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

관공
gwangong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Quan Công (tức là 關羽|关羽[Guan1 Yu3])

Từng chữ: 關 (quan) 公 (công)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.