AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quan chức coi thi" tiếng Trung là 考官 (kǎo guān)

“quan chức coi thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

考官

kǎo guān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고관
gogwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giám khảo; quan chức coi thi

Từng chữ: 考 (khảo) 官 (quan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.