AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quán chiếu" tiếng Trung là 内观 (nèi guān)

“quán chiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

内观 phồn thể 內觀

nèi guān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

내관
naegwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quán chiếu; (Phật giáo) thiền vipassana (tìm kiếm sự thấu hiểu về bản chất thật của thực tại)

Từng chữ: 內 (nội) 觀 (quan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.