"quán cà phê" tiếng Trung là 咖啡馆 (kā fēi guǎn)
“quán cà phê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
咖啡馆
phồn thể 咖啡館
kā fēi guǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quán cà phê; tiệm cà phê
Từng chữ: 咖 (quán) 啡 (cà) 館 (quán)
Cách nói khác: 咖啡厅 kā fēi tīng; 咖啡店 kā fēi diàn; 咖啡室 kā fēi shì; 咖啡馆儿 kā fēi guǎn r; 咖啡屋 kā fēi wū;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.