AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quần áo xuyên thấu" tiếng Trung là 透视装 (tòu shì zhuāng)

“quần áo xuyên thấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

透视装 phồn thể 透視裝

tòu shì zhuāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

투시장
tusijang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quần áo xuyên thấu

Từng chữ: 透 (thấu) 視 (thị) 裝 (trang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.