AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quần áo ngủ" tiếng Trung là 睡衣 (shuì yī)

“quần áo ngủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

睡衣

shuì yī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수의
suui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quần áo ngủ; pijama

Từng chữ: 睡 (thụy) 衣 (y)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.