AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quách tùng đào" tiếng Trung là 郭松焘 (Guō Sōng dào)

“quách tùng đào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

郭松焘 phồn thể 郭松燾

Guō Sōng dào · Hán Việt: quách tùng đào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Quách Tùng Đào (1818-1891), khâm sai đại thần (đại sứ) đầu tiên của Trung Quốc tại Anh và Pháp

Từng chữ: 郭 (quách) 松 (tùng) 燾 (đào)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.