"quá trình xe sợi" tiếng Trung là 纺纱 (fǎng shā)
“quá trình xe sợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
纺纱
phồn thể 紡紗
fǎng shā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방사
bangsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: xe sợi (bông, len v.v.); quá trình xe sợi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.