AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quá trình phát triển" tiếng Trung là 开发过程 (kāi fā guò chéng)

“quá trình phát triển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开发过程 phồn thể 開發過程

kāi fā guò chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개발과정
gaebalgwajeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quá trình phát triển

Từng chữ: 開 (khai) 發 (phát) 過 (quá) 程 (trình)

Cách nói khác: 沿革 yán gé · 연혁;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.