AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quá trình nhiệt phân" tiếng Trung là 裂解 (liè jiě)

“quá trình nhiệt phân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

裂解

liè jiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quá trình nhiệt phân; phân tách (hóa học)

Từng chữ: 裂 (liệt) 解 (giải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.