AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quá trình khác biệt hóa" tiếng Trung là 他者化 (tā zhě huà)

“quá trình khác biệt hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

他者化

tā zhě huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quá trình khác biệt hóa; khác hóa

Từng chữ: 他 (tha) 者 (giả) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.