AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quá trình flo hoá" tiếng Trung là 氟化 (fú huà)

“quá trình flo hoá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氟化

fú huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sự flo hoá; quá trình flo hoá

Từng chữ: 氟 (phất) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.