"quá tải" tiếng Trung là 过载 (guò zài)
“quá tải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
过载
phồn thể 過載
guò zài · Hán Việt: quá tải
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
과재
gwajae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quá tải
Cách nói khác: 超负荷 chāo fù hè · 초부하; 超载 chāo zài · 초재;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.