AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quá sợ hãi" tiếng Trung là 杯弓蛇影 (bēi gōng shé yǐng)

“quá sợ hãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

杯弓蛇影

bēi gōng shé yǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배궁사영
baegungsayeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: thấy cung phản chiếu trong cốc như rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: nghi ngờ không cần thiết; quá sợ hãi

Từng chữ: 杯 (bôi) 弓 (cung) 蛇 (xà) 影 (ảnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.