“quả phụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
寡妇
phồn thể 寡婦
guǎ fu · Hán Việt: quả phụ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
과부
gwabu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
寡婦
かふ · từ thông dụng
Nghĩa: quả phụ
Cách nói khác: 孀 shuāng · 상; 嫠 lí; 断弦 duàn xián · 단현; 孤孀 gū shuāng · 고상; 孀婺 shuāng wù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.