AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quá nhạy cảm" tiếng Trung là 过敏 (guò mǐn), tiếng Nhật 過敏

“quá nhạy cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

过敏 phồn thể 過敏

guò mǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과민
gwamin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

過敏
かびん · từ thông dụng

Nghĩa: quá nhạy cảm; dị ứng

Từng chữ: 過 (quá) 敏 (mẫn)

Cách nói khác: 多心 duō xīn · 다심; 神经过敏 shén jīng guò mǐn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.