"quá muộn để hối hận" tiếng Trung là 后悔不迭 (hòu huǐ bù dié)
“quá muộn để hối hận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
后悔不迭
phồn thể 後悔不迭
hòu huǐ bù dié
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quá muộn để hối hận
Từng chữ: 後 (hậu) 悔 (hối) 不 (không) 迭 (dật)
Cách nói khác: 悔之已晚 huǐ zhī yǐ wǎn · 회지이만;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.