"quá kĩ tính" tiếng Trung là 洁癖 (jié pǐ), tiếng Nhật 潔癖
“quá kĩ tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
洁癖
phồn thể 潔癖
jié pǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
결벽
gyeolbyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
潔癖
けっぺき · từ thông dụng
Nghĩa: chứng sợ bẩn; ám ảnh về sự sạch sẽ; quá kĩ tính
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.