AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“quá khứ phân từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

过去分词 phồn thể 過去分詞

guò qu fēn cí · Hán Việt: quá khứ phân từ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과거분사
gwageobunsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

過去分詞
かこぶんし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: quá khứ phân từ (trong ngữ pháp châu Âu)

Từng chữ: 過 (quá) 去 (khứ) 分 (phân) 詞 (từ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.