“quá gắn bó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
执着
phồn thể 執著
zhí zhuó
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
집착
jipchak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
執着
しゅうちゃく · từ thông dụng
Nghĩa: quá gắn bó; cống hiến; chấp nhất; (Phật giáo) chấp trước
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.