"quả địa cầu" tiếng Trung là 地球仪 (dì qiú yí), tiếng Nhật 地球儀
“quả địa cầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
地球仪
phồn thể 地球儀
dì qiú yí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지구의
jiguui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
地球儀
ちきゅうぎ · từ thông dụng
Nghĩa: quả địa cầu
Từng chữ: 地 (địa) 球 (cầu) 儀 (nghi)
Cách nói khác: 圆球 yuán qiú · 원구;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.