AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quá câu nệ" tiếng Trung là 拘泥 (jū nì)

“quá câu nệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拘泥

jū nì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구니
guni · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

拘泥
こうでい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: quá câu nệ; hạn hẹp cứng nhắc; dính chặt vào; gò bó

Từng chữ: 拘 (câu) 泥 (lầy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.