AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quá cảnh" tiếng Trung là 过境 (guò jìng)

“quá cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

过境 phồn thể 過境

guò jìng · Hán Việt: quá cảnh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과경
gwagyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi qua lãnh thổ của một quốc gia; quá cảnh

Từng chữ: 過 (quá) 境 (cảnh)

Cách nói khác: 中转 zhōng zhuǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.