AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quả bom kêu vo vo" tiếng Trung là 嗡嗡弹 (wēng wēng dàn)

“quả bom kêu vo vo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

嗡嗡弹 phồn thể 嗡嗡彈

wēng wēng dàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quả bom kêu vo vo

Từng chữ: 嗡 (vo) 嗡 (vo) 彈 (đàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.