AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quả báo" tiếng Trung là 果报 (guǒ bào)

“quả báo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

果报 phồn thể 果報

guǒ bào · Hán Việt: quả báo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과보
gwabo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

果報
かほう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nghiệp; quả báo (Phật giáo)

Từng chữ: 果 (quả) 報 (báo)

Cách nói khác: 恶报 è bào · 악보;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.