AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"propylene glycol" tiếng Trung là 丙二醇 (bǐng èr chún)

“propylene glycol” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

丙二醇

bǐng èr chún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

병이순
byeongisun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: propylene glycol; propan-1,2-diol C3H6(OH)2

Từng chữ: 丙 (bính) 二 (nhì) 醇 (thuần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.