AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"premier league anh" tiếng Trung là 英超 (Yīng Chāo)

“premier league anh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

英超

Yīng Chāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영초
yeongcho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Giải Ngoại hạng; Premier League Anh

Từng chữ: 英 (anh) 超 (siêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.