AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"pitcher setup" tiếng Trung là 布局投手 (bù jú tóu shǒu)

“pitcher setup” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

布局投手 phồn thể 佈局投手

bù jú tóu shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (bóng chày) người ném setup; pitcher setup

Từng chữ: 佈 (bố) 局 (cục) 投 (đầu) 手 (thủ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.