"pinot grigio" tiếng Trung là 灰皮诺 (Huī pí nuò)
“pinot grigio” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
灰皮诺
phồn thể 灰皮諾
Huī pí nuò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
회피낙
hoepinak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nho Pinot gris (loại nho); Pinot grigio
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.