"pin nhiên liệu" tiếng Trung là 燃料电池 (rán liào diàn chí)
“pin nhiên liệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
燃料电池
phồn thể 燃料電池
rán liào diàn chí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
연료전지
yeonryojeonji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
燃料電池
ねんりょうでんち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: pin nhiên liệu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.