AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"pin đồng hồ" tiếng Trung là 扣式电池 (kòu shì diàn chí)

“pin đồng hồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扣式电池 phồn thể 扣式電池

kòu shì diàn chí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: pin cúc áo; pin đồng hồ

Từng chữ: 扣 (khấu) 式 (thức) 電 (điện) 池 (trì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.